Trang chủ472A • TYO
add
Mirrativ Inc
Giá đóng cửa hôm trước
570,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
545,00 ¥ - 565,00 ¥
Phạm vi một năm
472,00 ¥ - 758,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,24 T JPY
Số lượng trung bình
215,83 N
Tỷ số P/E
12,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,98 T | — |
Chi phí hoạt động | 557,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 508,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 25,70 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 80,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -823,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,39 T | — |
Tổng tài sản | 5,24 T | — |
Tổng nợ | 1,70 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 508,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 2 2018
Trang web
Nhân viên
156