Trang chủ4735 • TYO
add
Kyoshin Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
323,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
323,00 ¥ - 327,00 ¥
Phạm vi một năm
279,00 ¥ - 396,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,72 T JPY
Số lượng trung bình
7,19 N
Tỷ số P/E
28,17
Tỷ lệ cổ tức
1,12%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,41 T | 1,41% |
Chi phí hoạt động | 1,17 T | 0,77% |
Thu nhập ròng | 1,00 Tr | 100,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,02 | 101,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 274,50 Tr | 64,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 120,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,04 T | 2,94% |
Tổng tài sản | 22,40 T | 5,74% |
Tổng nợ | 18,56 T | 6,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,00 Tr | 100,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
2.081