Trang chủ4737 • TPE
add
Bionime
Giá đóng cửa hôm trước
59,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
58,50 NT$ - 59,50 NT$
Phạm vi một năm
43,14 NT$ - 73,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,94 T TWD
Số lượng trung bình
106,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 458,50 Tr | -6,10% |
Chi phí hoạt động | 188,95 Tr | -21,70% |
Thu nhập ròng | -60,51 Tr | -12,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,20 | -19,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,84 Tr | -30,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 366,61 Tr | -5,35% |
Tổng tài sản | 5,58 T | 0,53% |
Tổng nợ | 3,73 T | 0,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -60,51 Tr | -12,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 142,46 Tr | -0,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -94,05 Tr | -9,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -101,09 Tr | -599,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,60 Tr | -115,94% |
Dòng tiền tự do | 62,15 Tr | 234,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
671