Trang chủ473950 • KOSDAQ
add
SK Securities No.13 Specl Prps Acqstn Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.065,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.050,00 ₩ - 2.070,00 ₩
Phạm vi một năm
1.900,00 ₩ - 2.070,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
9,13 T KRW
Số lượng trung bình
6,32 N
Tỷ số P/E
89,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -20,82 Tr | -6,27% |
Chi phí hoạt động | 4,50 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | 8,56 Tr | -83,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -41,09 | 84,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 40,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,74 T | -2,09% |
Tổng tài sản | 10,02 T | 1,88% |
Tổng nợ | 1,41 T | 5,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,56 Tr | -83,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 209,41 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -217,90 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,49 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
2