Trang chủ4750 • TYO
add
Daisan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
577,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
577,00 ¥ - 580,00 ¥
Phạm vi một năm
533,00 ¥ - 667,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,40 T JPY
Số lượng trung bình
14,30 N
Tỷ số P/E
11,45
Tỷ lệ cổ tức
3,81%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,91 T | 6,16% |
Chi phí hoạt động | 720,00 Tr | 0,84% |
Thu nhập ròng | 73,00 Tr | -34,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,51 | -38,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 185,00 Tr | -0,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,50 T | 29,54% |
Tổng tài sản | 9,97 T | -0,97% |
Tổng nợ | 4,29 T | -6,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,00 Tr | -34,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1975
Trang web
Nhân viên
490