Trang chủ4754 • TYO
add
Tosnet Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.492,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.500,00 ¥ - 1.522,00 ¥
Phạm vi một năm
1.196,00 ¥ - 1.879,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,10 T JPY
Số lượng trung bình
1,39 N
Tỷ số P/E
13,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 T | -7,66% |
Chi phí hoạt động | 786,00 Tr | 1,29% |
Thu nhập ròng | -10,00 Tr | -104,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,33 | -104,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 250,25 Tr | -40,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 129,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,28 T | 5,03% |
Tổng tài sản | 11,69 T | 2,90% |
Tổng nợ | 3,37 T | 0,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,00 Tr | -104,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 3, 1977
Trang web
Nhân viên
864