Trang chủ4755 • TPE
add
San Fu Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
123,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
122,50 NT$ - 126,50 NT$
Phạm vi một năm
82,80 NT$ - 139,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
12,74 T TWD
Số lượng trung bình
553,30 N
Tỷ số P/E
37,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,18 T | -4,52% |
Chi phí hoạt động | 162,14 Tr | 27,69% |
Thu nhập ròng | 95,93 Tr | 1,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,15 | 6,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,95 | 1,06% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 188,06 Tr | -19,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 845,36 Tr | 40,13% |
Tổng tài sản | 8,37 T | 6,84% |
Tổng nợ | 3,19 T | -5,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 95,93 Tr | 1,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 227,42 Tr | 176,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -92,13 Tr | 30,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -173,58 Tr | -189,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -39,80 Tr | -127,90% |
Dòng tiền tự do | -273,43 Tr | 39,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
293