Trang chủ476060 • KOSDAQ
add
Onconic Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
19.350,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
18.690,00 ₩ - 19.430,00 ₩
Phạm vi một năm
3.137,50 ₩ - 26.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
851,07 T KRW
Số lượng trung bình
2,45 Tr
Tỷ số P/E
49,58
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,21 T | 867,06% |
Chi phí hoạt động | 10,90 T | 151,23% |
Thu nhập ròng | 9,40 T | 438,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 48,94 | 134,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,43 T | 471,05% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,59 T | 118,58% |
Tổng tài sản | 73,88 T | 118,33% |
Tổng nợ | 5,00 T | 45,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 30,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,40 T | 438,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,79 T | 323,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,01 T | -29.107,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 319,27 Tr | 802,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,46 T | 135,97% |
Dòng tiền tự do | 3,38 T | 198,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
34