Trang chủ4762 • TYO
add
XNET Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.560,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.540,00 ¥ - 1.559,00 ¥
Phạm vi một năm
1.281,00 ¥ - 1.598,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,88 T JPY
Số lượng trung bình
3,33 N
Tỷ số P/E
12,81
Tỷ lệ cổ tức
2,89%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,41 T | 6,80% |
Chi phí hoạt động | 189,00 Tr | 15,95% |
Thu nhập ròng | 163,00 Tr | 2,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,54 | -3,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 252,00 Tr | 4,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,18 T | -23,11% |
Tổng tài sản | 5,96 T | -5,95% |
Tổng nợ | 2,90 T | -19,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 163,00 Tr | 2,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 6, 1991
Trang web
Nhân viên
201