Trang chủ4765 • TYO
add
SBI Global Asset Management Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
627,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
624,00 ¥ - 637,00 ¥
Phạm vi một năm
554,00 ¥ - 732,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
87,63 T JPY
Số lượng trung bình
273,14 N
Tỷ số P/E
31,95
Tỷ lệ cổ tức
3,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,55 T | 193,49% |
Chi phí hoạt động | 1,78 T | 109,22% |
Thu nhập ròng | 706,84 Tr | 76,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,27 | -39,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,56 T | 71,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,84 T | 548,70% |
Tổng tài sản | 49,75 T | 184,64% |
Tổng nợ | 10,20 T | 301,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 138,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 706,84 Tr | 76,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 3, 1998
Trang web
Nhân viên
119