Trang chủ4766 • TYO
add
PA Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
234,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
233,00 ¥ - 236,00 ¥
Phạm vi một năm
211,00 ¥ - 309,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,64 T JPY
Số lượng trung bình
29,93 N
Tỷ số P/E
26,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 498,00 Tr | 3,53% |
Chi phí hoạt động | 169,00 Tr | -5,59% |
Thu nhập ròng | 19,00 Tr | -50,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,82 | -51,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,00 Tr | -39,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -26,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 803,00 Tr | -2,55% |
Tổng tài sản | 1,40 T | 4,49% |
Tổng nợ | 876,00 Tr | 0,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 521,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,00 Tr | -50,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
153