Trang chủ4768 • TYO
add
Otsuka Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.088,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.048,00 ¥ - 3.106,00 ¥
Phạm vi một năm
2.815,00 ¥ - 3.695,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,16 NT JPY
Số lượng trung bình
853,73 N
Tỷ số P/E
18,32
Tỷ lệ cổ tức
3,92%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 310,59 T | 22,99% |
Chi phí hoạt động | 40,20 T | 7,99% |
Thu nhập ròng | 12,40 T | 27,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,99 | 3,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,74 T | 28,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 216,94 T | -3,60% |
Tổng tài sản | 696,26 T | 9,53% |
Tổng nợ | 319,06 T | 14,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 377,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 379,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,40 T | 27,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,98 T | 131,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,41 T | -89,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,07 T | -213.300,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,50 T | 35,10% |
Dòng tiền tự do | 723,88 Tr | 103,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 12, 1961
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.680