Trang chủ476A • TYO
add
Tsuji Hongo IT Consulting Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.231,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.232,00 ¥ - 2.280,00 ¥
Phạm vi một năm
2.170,00 ¥ - 3.325,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,61 T JPY
Số lượng trung bình
152,98 N
Tỷ số P/E
26,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 576,00 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 214,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 3,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 0,52 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 66,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 940,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,67 T | — |
Tổng nợ | 663,00 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 5, 2012
Trang web
Nhân viên
125