Trang chủ477340 • KOSDAQ
add
HMCIB No.7 Special Purpose Acqstn Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.035,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.035,00 ₩ - 2.040,00 ₩
Phạm vi một năm
1.888,00 ₩ - 2.045,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
15,28 T KRW
Số lượng trung bình
19,85 N
Tỷ số P/E
44,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -12,74 Tr | — |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 51,51 Tr | -42,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -404,42 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,57 T | -1,85% |
Tổng tài sản | 16,14 T | 2,56% |
Tổng nợ | 1,26 T | 3,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,51 Tr | -42,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,41 Tr | 52,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,41 Tr | 53,07% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Nhân viên
2