Trang chủ477470 • KOSDAQ
add
Mirae Asset Vision Spcl Prps Acqstn 5 Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.145,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.110,00 ₩ - 2.150,00 ₩
Phạm vi một năm
2.015,00 ₩ - 2.155,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
11,62 T KRW
Số lượng trung bình
6,85 N
Tỷ số P/E
57,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -16,45 Tr | -4,66% |
Chi phí hoạt động | 6,00 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | 51,94 Tr | -26,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -315,81 | 29,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 122,21 Tr | 8,08% |
Tổng tài sản | 12,26 T | 2,64% |
Tổng nợ | 1,67 T | 7,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,94 Tr | -26,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,13 Tr | 48,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,13 Tr | 48,60% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024