Trang chủ478440 • KOSDAQ
add
Mirae Asset Vsn Spl Prps Acq 6 Co Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.075,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.060,00 ₩ - 2.085,00 ₩
Phạm vi một năm
1.981,00 ₩ - 2.085,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
14,41 T KRW
Số lượng trung bình
12,31 N
Tỷ số P/E
53,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -22,58 Tr | -4,00% |
Chi phí hoạt động | 3,00 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | 54,48 Tr | -27,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -241,34 | 30,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 12,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 T | 0,38% |
Tổng tài sản | 16,23 T | 2,11% |
Tổng nợ | 2,38 T | 2,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,48 Tr | -27,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,22 Tr | 488,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,22 Tr | 102,44% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024