Trang chủ47D • FRA
add
Money Forward Inc
Giá đóng cửa hôm trước
22,20 €
Mức chênh lệch một ngày
21,20 € - 21,20 €
Phạm vi một năm
20,80 € - 38,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
221,00 T JPY
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,04 T | 40,73% |
Chi phí hoạt động | 10,98 T | 21,51% |
Thu nhập ròng | 4,97 T | 289,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,05 | 234,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 583,69 Tr | 157,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,68 T | 18,62% |
Tổng tài sản | 127,57 T | 20,13% |
Tổng nợ | 71,70 T | 16,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,97 T | 289,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
18 thg 5, 2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.597