Trang chủ4809 • TYO
add
Paraca Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.020,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.021,00 ¥ - 2.045,00 ¥
Phạm vi một năm
1.597,00 ¥ - 2.087,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,22 T JPY
Số lượng trung bình
14,75 N
Tỷ số P/E
10,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,57 T | 5,06% |
Chi phí hoạt động | 530,00 Tr | 13,25% |
Thu nhập ròng | 614,00 Tr | 8,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,43 | 3,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | 13,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,67 T | 3,58% |
Tổng tài sản | 49,44 T | 11,21% |
Tổng nợ | 28,53 T | 13,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 614,00 Tr | 8,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 8, 1997
Trang web
Nhân viên
112