Trang chủ481890 • KOSDAQ
add
NH Special Purpose Acquisition 31 Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.155,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.135,00 ₩ - 2.180,00 ₩
Phạm vi một năm
1.961,00 ₩ - 2.180,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
13,80 T KRW
Số lượng trung bình
10,57 N
Tỷ số P/E
54,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,00 Tr | -71,88% |
Thu nhập ròng | 61,59 Tr | 22,37% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -13,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,12 Tr | -64,37% |
Tổng tài sản | 15,22 T | 2,28% |
Tổng nợ | 2,39 T | 5,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 61,59 Tr | 22,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 317,20 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -323,22 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,02 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024