Trang chủ4819 • TYO
add
Digital Garage Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.082,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.010,00 ¥ - 2.082,00 ¥
Phạm vi một năm
1.933,00 ¥ - 5.220,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
99,34 T JPY
Số lượng trung bình
327,33 N
Tỷ số P/E
47,85
Tỷ lệ cổ tức
2,14%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,10 T | -3,42% |
Chi phí hoạt động | 5,70 T | -5,61% |
Thu nhập ròng | 2,04 T | -38,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,44 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,15 T | -88,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 111,04 T | -21,43% |
Tổng tài sản | 228,25 T | -11,69% |
Tổng nợ | 148,21 T | -16,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,04 T | -38,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 395,00 Tr | -98,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,65 T | 35,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,60 T | 221,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 385,00 Tr | -98,59% |
Dòng tiền tự do | -2,04 T | -102,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 8, 1995
Trang web