Trang chủ4820 • TYO
add
EM Systems Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
728,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
723,00 ¥ - 732,00 ¥
Phạm vi một năm
644,00 ¥ - 847,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
51,26 T JPY
Số lượng trung bình
246,96 N
Tỷ số P/E
15,29
Tỷ lệ cổ tức
5,91%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,96 T | -11,84% |
Chi phí hoạt động | 1,75 T | -9,52% |
Thu nhập ròng | 799,00 Tr | 52,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,39 | 72,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 34,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,36 T | -18,79% |
Tổng tài sản | 28,77 T | -0,77% |
Tổng nợ | 8,58 T | -6,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 799,00 Tr | 52,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 1, 1980
Trang web
Nhân viên
827