Trang chủ4826 • TYO
add
Computer Institute of Japan Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
523,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
516,00 ¥ - 524,00 ¥
Phạm vi một năm
369,00 ¥ - 605,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
33,89 T JPY
Số lượng trung bình
674,80 N
Tỷ số P/E
18,28
Tỷ lệ cổ tức
3,06%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,91 T | 5,43% |
Chi phí hoạt động | 831,02 Tr | 0,85% |
Thu nhập ròng | 434,60 Tr | 45,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,29 | 37,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 691,12 Tr | 28,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,83 T | -2,67% |
Tổng tài sản | 18,59 T | 3,73% |
Tổng nợ | 4,10 T | 10,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 434,60 Tr | 45,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
7 thg 1, 1976
Trang web
Nhân viên
1.677