Trang chủ4838 • TYO
add
Space Shower Skiyaki Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
800,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
780,00 ¥ - 804,00 ¥
Phạm vi một năm
375,00 ¥ - 960,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,30 T JPY
Số lượng trung bình
129,28 N
Tỷ số P/E
16,76
Tỷ lệ cổ tức
1,28%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,25 T | 10,48% |
Chi phí hoạt động | 1,15 T | 3,90% |
Thu nhập ròng | 454,00 Tr | 167,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,26 | 142,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 890,50 Tr | 73,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,94 T | 40,12% |
Tổng tài sản | 17,02 T | 3,29% |
Tổng nợ | 8,45 T | 2,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 454,00 Tr | 167,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
356