Trang chủ4849 • TYO
add
en Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.252,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.207,00 ¥ - 1.247,00 ¥
Phạm vi một năm
1.174,00 ¥ - 1.840,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
62,24 T JPY
Số lượng trung bình
217,31 N
Tỷ số P/E
13,43
Tỷ lệ cổ tức
5,80%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,11 T | -11,34% |
Chi phí hoạt động | 11,01 T | -1,64% |
Thu nhập ròng | 560,00 Tr | -47,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,97 | -40,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,45 T | -30,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,63 T | -34,46% |
Tổng tài sản | 48,37 T | -8,06% |
Tổng nợ | 16,02 T | -6,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 560,00 Tr | -47,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 1, 2000
Trang web
Nhân viên
3.430