Trang chủ485A • TYO
add
PowerX Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.415,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.175,00 ¥ - 4.420,00 ¥
Phạm vi một năm
1.060,00 ¥ - 4.890,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
158,43 T JPY
Số lượng trung bình
2,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,31 T | 213,36% |
Chi phí hoạt động | 5,91 T | -8,94% |
Thu nhập ròng | -1,65 T | 79,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,53 | 93,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -218,00 Tr | 95,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,45 T | 499,20% |
Tổng tài sản | 26,24 T | 142,25% |
Tổng nợ | 19,59 T | 113,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,65 T | 79,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,37 T | 119,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,47 T | -0,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,31 T | -27,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,21 T | 2.487,08% |
Dòng tiền tự do | 236,38 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 3, 2021
Trang web
Nhân viên
180