Trang chủ487830 • KOSDAQ
add
Shinhan 15th Specl Purpse Acqustn Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.075,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.070,00 ₩ - 2.080,00 ₩
Phạm vi một năm
2.000,00 ₩ - 2.345,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
9,03 T KRW
Số lượng trung bình
7,11 N
Tỷ số P/E
83,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,55 Tr | — |
Thu nhập ròng | 28,81 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 259,90 Tr | — |
Tổng tài sản | 10,04 T | — |
Tổng nợ | 1,61 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,81 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,49 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,49 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -60,51 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Nhân viên
1