Trang chủ4880 • TYO
add
CellSource Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
377,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
371,00 ¥ - 382,00 ¥
Phạm vi một năm
360,00 ¥ - 850,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,50 T JPY
Số lượng trung bình
95,86 N
Tỷ số P/E
702,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 892,91 Tr | -11,91% |
Chi phí hoạt động | 446,35 Tr | — |
Thu nhập ròng | -76,28 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -8,54 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 97,89 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -208,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,71 T | — |
Tổng tài sản | 7,02 T | — |
Tổng nợ | 1,01 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -76,28 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 11, 2015
Trang web
Nhân viên
148