Trang chủ4882 • TYO
add
Perseus Proteomics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
277,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
265,00 ¥ - 299,00 ¥
Phạm vi một năm
203,00 ¥ - 1.113,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,71 T JPY
Số lượng trung bình
1,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,10 Tr | 82,02% |
Chi phí hoạt động | 207,80 Tr | -11,21% |
Thu nhập ròng | -168,78 Tr | 15,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -391,58 | 53,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -173,67 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 T | -34,23% |
Tổng tài sản | 1,32 T | -33,75% |
Tổng nợ | 437,88 Tr | 22,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 884,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -45,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -168,78 Tr | 15,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 2001
Trang web
Nhân viên
32