Trang chủ4884 • TYO
add
Kringle Pharma Inc
Giá đóng cửa hôm trước
387,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
382,00 ¥ - 389,00 ¥
Phạm vi một năm
374,00 ¥ - 1.125,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,83 T JPY
Số lượng trung bình
69,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,11 Tr | -2,16% |
Chi phí hoạt động | 188,59 Tr | -26,27% |
Thu nhập ròng | -176,52 Tr | 25,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -974,87 | 24,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,62 T | -30,00% |
Tổng tài sản | 2,08 T | -24,59% |
Tổng nợ | 771,00 Tr | 18,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -176,52 Tr | 25,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
21 thg 12, 2001
Trang web
Nhân viên
17