Trang chủ4886 • TYO
add
ASKA Pharmaceutical Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.207,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.211,00 ¥ - 2.294,00 ¥
Phạm vi một năm
1.920,00 ¥ - 2.942,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
64,11 T JPY
Số lượng trung bình
119,98 N
Tỷ số P/E
12,89
Tỷ lệ cổ tức
2,56%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,23 T | 9,56% |
Chi phí hoạt động | 7,08 T | 10,59% |
Thu nhập ròng | 1,68 T | 9,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,72 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,58 T | -35,24% |
Tổng tài sản | 112,70 T | 23,19% |
Tổng nợ | 37,96 T | 44,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,68 T | 9,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 2021
Trang web
Nhân viên
1.632