Trang chủ4892 • TYO
add
Cyfuse Biomedical KK
Giá đóng cửa hôm trước
641,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
638,00 ¥ - 645,00 ¥
Phạm vi một năm
446,00 ¥ - 1.412,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,37 T JPY
Số lượng trung bình
195,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,00 Tr | 300,00% |
Chi phí hoạt động | 230,00 Tr | 2,22% |
Thu nhập ròng | -235,00 Tr | -8,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -734,38 | 72,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -209,50 Tr | 3,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,74 T | 17,49% |
Tổng tài sản | 4,30 T | 17,59% |
Tổng nợ | 1,44 T | 54,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -235,00 Tr | -8,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 8, 2010
Trang web
Nhân viên
21