Trang chủ489500 • KOSDAQ
add
LK Chem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
46.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
42.700,00 ₩ - 46.100,00 ₩
Phạm vi một năm
16.410,00 ₩ - 77.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
269,33 T KRW
Số lượng trung bình
494,06 N
Tỷ số P/E
53,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,56 T | 3,15% |
Chi phí hoạt động | 1,38 T | 15,86% |
Thu nhập ròng | 1,57 T | 1.174,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,23 | 1.132,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,07 T | -5,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,96 T | 58,64% |
Tổng tài sản | 64,83 T | 55,17% |
Tổng nợ | 6,60 T | -29,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,57 T | 1.174,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,07 T | -9,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,17 T | 128,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -214,77 Tr | 23,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,05 T | 239,00% |
Dòng tiền tự do | 1,18 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
54