Trang chủ491000 • KOSDAQ
add
Livsmed Inc
Giá đóng cửa hôm trước
82.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
76.000,00 ₩ - 82.800,00 ₩
Phạm vi một năm
46.250,00 ₩ - 86.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 NT KRW
Số lượng trung bình
1,86 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,44 T | 71,61% |
Chi phí hoạt động | 12,54 T | 22,38% |
Thu nhập ròng | -3,96 T | 54,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,44 | 73,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,85 T | 30,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,70 T | — |
Tổng tài sản | 74,36 T | — |
Tổng nợ | 20,78 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 33,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,96 T | 54,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,57 T | -2,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 646,19 Tr | -90,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,82 T | 1.797,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,07 T | -2.602,09% |
Dòng tiền tự do | -6,82 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web