Trang chủ4917 • TYO
add
Mandom
Giá đóng cửa hôm trước
3.070,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.070,00 ¥ - 3.105,00 ¥
Phạm vi một năm
1.200,00 ¥ - 3.150,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
149,63 T JPY
Số lượng trung bình
360,18 N
Tỷ số P/E
72,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,02 T | 0,52% |
Chi phí hoạt động | 7,80 T | 3,20% |
Thu nhập ròng | 807,00 Tr | -9,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,03 | -10,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,34 T | 30,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,83 T | -5,14% |
Tổng tài sản | 96,06 T | -1,73% |
Tổng nợ | 20,03 T | -2,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 807,00 Tr | -9,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,79 T | 19,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,08 T | -18,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -87,00 Tr | 14,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,63 T | 1,94% |
Dòng tiền tự do | 4,67 T | 71,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 12, 1927
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.587