Trang chủ4919 • TYO
add
Công ty TNHH Milbon
Giá đóng cửa hôm trước
2.515,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.507,00 ¥ - 2.543,00 ¥
Phạm vi một năm
2.303,00 ¥ - 3.220,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
81,96 T JPY
Số lượng trung bình
212,09 N
Tỷ số P/E
24,96
Tỷ lệ cổ tức
3,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,02 T | 4,43% |
Chi phí hoạt động | 6,81 T | 9,39% |
Thu nhập ròng | 1,26 T | 13,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,70 | 8,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,88 T | -44,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,24 T | -10,13% |
Tổng tài sản | 54,59 T | -0,41% |
Tổng nợ | 7,88 T | -3,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,26 T | 13,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 7, 1960
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.214