Trang chủ4920 • TYO
add
Nippon Shikizai Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.156,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.156,00 ¥ - 1.158,00 ¥
Phạm vi một năm
993,00 ¥ - 1.287,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,43 T JPY
Số lượng trung bình
2,48 N
Tỷ số P/E
7,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,10 T | 19,11% |
Chi phí hoạt động | 563,00 Tr | 28,54% |
Thu nhập ròng | 118,00 Tr | 555,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,31 | 450,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 399,75 Tr | 47,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 T | 15,17% |
Tổng tài sản | 17,57 T | 4,01% |
Tổng nợ | 13,32 T | 1,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 118,00 Tr | 555,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1930
Trang web
Nhân viên
486