Trang chủ492220 • KOSDAQ
add
KB No.31 Special Purpose Acquisition Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.085,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.060,00 ₩ - 2.090,00 ₩
Phạm vi một năm
1.969,00 ₩ - 2.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
12,95 T KRW
Số lượng trung bình
13,33 N
Tỷ số P/E
93,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,00 Tr | 833.322,22% |
Thu nhập ròng | 67,11 Tr | 888,43% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 271,54 Tr | -54,39% |
Tổng tài sản | 14,63 T | 463,51% |
Tổng nợ | 2,21 T | 4,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,11 Tr | 888,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,32 Tr | 5,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,32 Tr | -100,73% |
Dòng tiền tự do | -102,62 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024