Trang chủ4929 • TYO
add
Adjuvant Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
784,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
775,00 ¥ - 787,00 ¥
Phạm vi một năm
732,00 ¥ - 930,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,25 T JPY
Số lượng trung bình
17,58 N
Tỷ số P/E
45,67
Tỷ lệ cổ tức
1,54%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 692,00 Tr | -18,40% |
Chi phí hoạt động | 552,00 Tr | -7,07% |
Thu nhập ròng | -59,00 Tr | 10,61% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -63,25 Tr | -49,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,13 T | -4,05% |
Tổng tài sản | 5,15 T | -2,72% |
Tổng nợ | 929,00 Tr | -16,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -59,00 Tr | 10,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
124