Trang chủ4932 • TYO
add
Almado Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.132,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.121,00 ¥ - 1.138,00 ¥
Phạm vi một năm
904,00 ¥ - 1.229,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,67 T JPY
Số lượng trung bình
28,06 N
Tỷ số P/E
36,58
Tỷ lệ cổ tức
5,79%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,74 T | 18,32% |
Chi phí hoạt động | 1,89 T | 65,29% |
Thu nhập ròng | 126,00 Tr | -58,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,59 | -65,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 195,00 Tr | -56,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,28 T | 4,15% |
Tổng tài sản | 4,97 T | 16,98% |
Tổng nợ | 4,14 T | 32,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 822,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 126,00 Tr | -58,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 10, 2000
Trang web
Nhân viên
71