Trang chủ4932 • TYO
add
Almado Inc
Giá đóng cửa hôm trước
763,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
749,00 ¥ - 765,00 ¥
Phạm vi một năm
733,00 ¥ - 1.200,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,82 T JPY
Số lượng trung bình
44,98 N
Tỷ số P/E
15,11
Tỷ lệ cổ tức
8,64%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,87 T | 21,91% |
Chi phí hoạt động | 1,29 T | 18,72% |
Thu nhập ròng | 588,00 Tr | 43,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,52 | 17,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 849,75 Tr | 43,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,48 T | 45,11% |
Tổng tài sản | 5,19 T | 21,06% |
Tổng nợ | 3,78 T | 36,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 41,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 50,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 588,00 Tr | 43,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 10, 2000
Trang web
Nhân viên
71