Trang chủ4933 • TYO
add
I-ne Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.324,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.315,00 ¥ - 1.338,00 ¥
Phạm vi một năm
1.220,00 ¥ - 2.274,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,77 T JPY
Số lượng trung bình
185,97 N
Tỷ số P/E
9,56
Tỷ lệ cổ tức
0,97%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,04 T | 9,50% |
Chi phí hoạt động | 6,42 T | 31,83% |
Thu nhập ròng | 182,00 Tr | -45,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,51 | -50,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 947,50 Tr | -5,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,73 T | 59,46% |
Tổng tài sản | 35,22 T | 73,35% |
Tổng nợ | 16,25 T | 218,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 182,00 Tr | -45,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
28 thg 3, 2007
Trang web
Nhân viên
434