Trang chủ4934 • TYO
add
Premier Antiaging Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
687,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
685,00 ¥ - 720,00 ¥
Phạm vi một năm
642,00 ¥ - 979,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,28 T JPY
Số lượng trung bình
19,37 N
Tỷ số P/E
13,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,64 T | -13,88% |
Chi phí hoạt động | 2,29 T | -18,14% |
Thu nhập ròng | 408,00 Tr | -1,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,20 | 14,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 650,50 Tr | -4,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,70 T | -7,14% |
Tổng tài sản | 10,38 T | -7,07% |
Tổng nợ | 3,37 T | -27,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 408,00 Tr | -1,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 12, 2009
Trang web
Nhân viên
216