Trang chủ4935 • TPE
add
Global Lighting Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
36,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
35,60 NT$ - 36,20 NT$
Phạm vi một năm
35,50 NT$ - 57,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,66 T TWD
Số lượng trung bình
106,85 N
Tỷ số P/E
17,33
Tỷ lệ cổ tức
6,08%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,41 T | -28,45% |
Chi phí hoạt động | 177,86 Tr | -10,45% |
Thu nhập ròng | 79,43 Tr | -19,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,65 | 12,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 105,48 Tr | -42,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,56 T | 3,26% |
Tổng tài sản | 9,98 T | -8,98% |
Tổng nợ | 2,25 T | -13,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,43 Tr | -19,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 134,69 Tr | -28,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 192,81 Tr | 274,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -289,50 Tr | -424,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 177,11 Tr | 477,38% |
Dòng tiền tự do | -46,21 Tr | 71,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1.368