Trang chủ4949 • TPE
add
Win Win Precision Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
47,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
46,40 NT$ - 49,50 NT$
Phạm vi một năm
20,50 NT$ - 65,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,13 T TWD
Số lượng trung bình
1,47 Tr
Tỷ số P/E
23,76
Tỷ lệ cổ tức
2,37%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 536,42 Tr | -6,53% |
Chi phí hoạt động | 156,32 Tr | -9,76% |
Thu nhập ròng | 48,50 Tr | 493,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,04 | 520,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 53,34 Tr | 305,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 923,11 Tr | 19,30% |
Tổng tài sản | 2,17 T | 6,83% |
Tổng nợ | 584,08 Tr | 13,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,50 Tr | 493,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -23,98 Tr | -432,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,73 Tr | -112,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,78 Tr | -124,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,70 Tr | -218,83% |
Dòng tiền tự do | -50,83 Tr | -648,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
244