Trang chủ4951 • TYO
add
ST Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.512,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.507,00 ¥ - 1.523,00 ¥
Phạm vi một năm
1.370,00 ¥ - 1.637,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,89 T JPY
Số lượng trung bình
42,01 N
Tỷ số P/E
15,63
Tỷ lệ cổ tức
2,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,28 T | -2,35% |
Chi phí hoạt động | 4,35 T | 2,98% |
Thu nhập ròng | 149,00 Tr | -41,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,12 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 635,00 Tr | -28,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,91 T | 41,60% |
Tổng tài sản | 46,78 T | 4,57% |
Tổng nợ | 12,52 T | 5,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 149,00 Tr | -41,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 8, 1948
Trang web
Nhân viên
814