Trang chủ4951 • TYO
add
ST Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.528,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.528,00 ¥ - 1.553,00 ¥
Phạm vi một năm
1.370,00 ¥ - 1.637,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
35,72 T JPY
Số lượng trung bình
30,64 N
Tỷ số P/E
15,21
Tỷ lệ cổ tức
2,83%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
PAI
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,19 T | -3,33% |
Chi phí hoạt động | 4,02 T | -2,76% |
Thu nhập ròng | 987,00 Tr | -52,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,48 | -51,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,82 T | 5,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,46 T | 27,63% |
Tổng tài sản | 47,63 T | 0,36% |
Tổng nợ | 13,14 T | -8,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 987,00 Tr | -52,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 8, 1948
Trang web
Nhân viên
814