Trang chủ4952 • TPE
add
Generalplus Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
44,55 NT$
Mức chênh lệch một ngày
43,50 NT$ - 44,95 NT$
Phạm vi một năm
34,10 NT$ - 51,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,82 T TWD
Số lượng trung bình
1,40 Tr
Tỷ số P/E
42,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 458,04 Tr | -2,60% |
Chi phí hoạt động | 164,03 Tr | 12,05% |
Thu nhập ròng | 2,32 Tr | -60,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,51 | -59,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,75 Tr | -218,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 942,42 Tr | -9,28% |
Tổng tài sản | 2,76 T | -5,43% |
Tổng nợ | 646,06 Tr | -4,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,32 Tr | -60,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 49,57 Tr | -54,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -127,82 Tr | -44,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,41 Tr | 63,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -138,63 Tr | 3,30% |
Dòng tiền tự do | 11,10 Tr | -88,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
377