Trang chủ4961 • TPE
add
Fitipower Integrated Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
147,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
142,00 NT$ - 146,00 NT$
Phạm vi một năm
134,50 NT$ - 241,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
17,40 T TWD
Số lượng trung bình
1,34 Tr
Tỷ số P/E
12,14
Tỷ lệ cổ tức
8,97%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,27 T | -19,52% |
Chi phí hoạt động | 939,42 Tr | 7,87% |
Thu nhập ròng | 267,32 Tr | -47,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,26 | -34,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,20 | -47,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 368,37 Tr | -49,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,33 T | 9,90% |
Tổng tài sản | 25,61 T | 0,68% |
Tổng nợ | 3,82 T | 7,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 267,32 Tr | -47,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 800,07 Tr | 354,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 178,54 Tr | -83,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,57 T | -20,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -402,25 Tr | 7,46% |
Dòng tiền tự do | -784,11 Tr | 62,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
481