Trang chủ4966 • TYO
add
C.Uyemura & Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.690,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14.530,00 ¥ - 14.890,00 ¥
Phạm vi một năm
8.200,00 ¥ - 15.440,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
265,33 T JPY
Số lượng trung bình
27,18 N
Tỷ số P/E
16,64
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,59 T | 3,89% |
Chi phí hoạt động | 3,57 T | 1,02% |
Thu nhập ròng | 3,34 T | 12,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,47 | 8,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,65 T | 9,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,53 T | 23,59% |
Tổng tài sản | 130,78 T | 5,14% |
Tổng nợ | 23,22 T | -5,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 107,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,34 T | 12,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1848
Trang web
Nhân viên
1.552