Trang chủ4972 • TYO
add
Soken Chemical & Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.944,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.959,00 ¥ - 2.994,00 ¥
Phạm vi một năm
1.207,00 ¥ - 2.994,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
49,70 T JPY
Số lượng trung bình
50,13 N
Tỷ số P/E
13,54
Tỷ lệ cổ tức
2,09%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,37 T | -10,27% |
Chi phí hoạt động | 2,31 T | -1,95% |
Thu nhập ròng | 1,13 T | -16,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,96 | -6,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,11 T | -20,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,69 T | 8,66% |
Tổng tài sản | 53,02 T | -3,96% |
Tổng nợ | 15,11 T | -19,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,13 T | -16,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 9, 1948
Trang web
Nhân viên
1.114