Trang chủ4973 • TYO
add
Japan Pure Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.980,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.860,00 ¥ - 5.040,00 ¥
Phạm vi một năm
2.681,00 ¥ - 5.790,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,00 T JPY
Số lượng trung bình
72,04 N
Tỷ số P/E
17,13
Tỷ lệ cổ tức
2,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,73 T | 26,80% |
Chi phí hoạt động | 366,82 Tr | 31,95% |
Thu nhập ròng | 810,04 Tr | 59,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,12 | 25,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 187,85 Tr | 15,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,14 T | 0,96% |
Tổng tài sản | 19,72 T | 18,81% |
Tổng nợ | 3,06 T | 24,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 810,04 Tr | 59,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 7, 1971
Trang web
Nhân viên
52