Trang chủ4976 • TPE
add
Calin Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
30,15 NT$ - 31,15 NT$
Phạm vi một năm
22,80 NT$ - 59,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,30 T TWD
Số lượng trung bình
398,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 258,05 Tr | -19,27% |
Chi phí hoạt động | 44,98 Tr | 12,95% |
Thu nhập ròng | -71,63 Tr | -164,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,76 | -227,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -60,88 Tr | -355,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 998,71 Tr | -15,61% |
Tổng tài sản | 2,70 T | -11,76% |
Tổng nợ | 395,88 Tr | -26,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -71,63 Tr | -164,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,59 Tr | -35,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,31 Tr | -92,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,26 Tr | -22,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -59,98 Tr | -94,55% |
Dòng tiền tự do | -12,16 Tr | -141,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
645